váy xòe
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy có tà rộng, xếp nếp hoặc cắt may phồng lên: "váy xòe" chỉ loại váy có phần thân dưới được thiết kế rộng và xòe ra, tạo độ phồng và chuyển động uyển chuyển khi mặc. Kiểu váy này thường được may từ chất liệu nhẹ như vải tuyn, lụa hoặc cotton, và phổ biến trong trang phục biểu diễn múa ba-lê hoặc thời trang dạo phố.
- Trang phục biểu diễn đặc trưng: Trong ngữ cảnh nghệ thuật, "váy xòe" thường liên quan đến váy tutu của các vũ công ba-lê, có nhiều lớp vải mỏng xếp chồng lên nhau để tạo dáng phồng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô bé mặc váy xòe màu hồng đi dự tiệc sinh nhật. (Chiếc váy có tà rộng giúp cô bé trông dễ thương và năng động.)
- Vũ công ba-lê diện váy xòe trắng tinh khôi trên sân khấu. (Váy xòe tutu tạo hiệu ứng chuyển động mềm mại khi múa.)
- Mùa hè này, váy xòe hoa nhí được nhiều bạn gái ưa chuộng. (Kiểu váy rộng, nhẹ phù hợp với thời tiết nóng và phong cách nữ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "váy xòe công chúa": kiểu váy xòe cầu kỳ, thường có nhiều lớp voan, phồng rộp, gợi liên tưởng đến trang phục cổ tích.
- Bộ sưu tập váy xòe công chúa lấy cảm hứng từ những nàng tiên trong truyện cổ. (Kiểu váy này nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy và mơ mộng.)
- "váy xòe chữ A": biến thể của váy xòe có dáng hình chữ A, xòe nhẹ từ eo xuống, phù hợp với nhiều vóc dáng.
- Váy xòe chữ A giúp che khuyết điểm vòng hai hiệu quả. (Thiết kế này tạo sự cân đối và thoải mái cho người mặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Váy (danh từ): trang phục dành cho nữ, che từ eo trở xuống.
- Cô ấy thích mặc váy hơn quần. (Váy là loại y phục phổ biến của phái nữ.)
- Váy bó (danh từ): loại váy ôm sát cơ thể, trái ngược với váy xòe.
- Váy bó tôn dáng nhưng khó di chuyển. (Kiểu váy này kén người mặc hơn so với váy xòe.)
- Váy suông (danh từ): váy không có chiết eo, thẳng từ trên xuống dưới, không xòe.
- Váy suông thích hợp cho phong cách công sở. (Khác biệt rõ rệt với váy xòe về độ rộng và kiểu dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Váy tutu: tên gọi tiếng Pháp của váy xòe ba-lê, thường làm từ vải tuyn nhiều lớp.
- Vũ công trẻ tuổi mơ ước được mặc váy tutu biểu diễn. (Tutu là phiên bản chuyên dụng của váy xòe trong nghệ thuật múa.)
- Váy phồng: chỉ chung các loại váy có độ phồng, xòe rộng, tương tự váy xòe.
- Váy phồng vintage đang trở lại trong các bộ sưu tập thời trang. (Từ này đồng nghĩa nhưng ít kỹ thuật hơn.)
Thành ngữ liên quan
- Mặc váy xòe mà đòi chạy nhảy: chỉ sự bất tiện khi làm việc không phù hợp với trang phục.
- Cô ấy mặc váy xòe mà đòi chạy nhảy, cuối cùng vấp ngã. (Thành ngữ này nhấn mạnh sự thiếu thực tế trong lựa chọn trang phục.)
- Váy xòe tung bay: hình ảnh tượng trưng cho sự tự do, vui tươi.
- Ngày hè, váy xòe tung bay theo gió làm lòng người thêm phấn chấn. (Cụm từ này gợi cảm giác nhẹ nhàng, lãng mạn.)